rập rình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Có âm thanh khi to khi nhỏ, khi cao khi thấp một cách nhịp nhàng: Dùng để miêu tả âm thanh, đặc biệt là âm nhạc, dao động nhịp nhàng giữa các cung bậc.
- Chuyển động lên xuống, nhấp nhô một cách nhẹ nhàng và đều đặn: Dùng để miêu tả chuyển động của vật thể trên mặt nước hoặc một cách tượng hình.
Ví dụ sử dụng
Miêu tả âm thanh:
- Tiếng nhạc từ đám cưới vọng ra rập rình. (Âm nhạc từ đám cưới vọng ra khi to khi nhỏ.)
- Trong đêm, tiếng trống chầu nghe rập rình. (Trong đêm, tiếng trống chầu nghe khi dồn dập khi khoan thai.)
Miêu tả chuyển động:
- Chiếc thuyền nhỏ rập rình theo từng đợt sóng. (Chiếc thuyền nhỏ nhấp nhô theo từng đợt sóng.)
- Những chiếc đèn lồng rập rình trong gió. (Những chiếc đèn lồng đung đưa lên xuống trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn chương, thơ ca: Từ này thường được sử dụng để tạo hình ảnh gợi cảm, sống động về âm thanh hoặc chuyển động.
- "Om thòm trống trận, rập rình nhạc quân." (Câu thơ miêu tả âm thanh trống trận dồn dập và tiếng nhạc quân khi cao khi thấp.)
Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự chần chừ, do dự: (Nghĩa này ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể hoặc từ điển cũ).
- Anh ấy cứ rập rình mãi, không dám đưa ra quyết định. (Anh ấy cứ do dự mãi, không dám đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Rập rờn: Có nghĩa gần giống, thường chỉ chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển (như cánh bướm, tà áo).
- Nhấp nhô: Nhấn mạnh vào sự lên xuống không đều của địa hình hoặc vật thể.
- Bập bềnh: Nhấn mạnh vào sự chuyển động lên xuống trên mặt nước, thường với biên độ lớn hơn "rập rình".
Từ đồng nghĩa
- Bổng trầm (về âm thanh): Chỉ sự thay đổi độ cao của âm thanh.
- Lên xuống nhịp nhàng (về chuyển động): Miêu tả chuyển động có nhịp điệu.
Các cụm từ liên quan
- Rập rình theo điệu nhạc: Chuyển động hoặc âm thanh hòa theo nhịp điệu của bản nhạc.
- Đám trẻ nhảy múa rập rình theo điệu nhạc. (Đám trẻ nhảy múa nhịp nhàng theo điệu nhạc.)
Thành ngữ / Cách nói liên quan
- Tiếng tơ lòng rập rình: Cách nói văn chương, ví tiếng lòng, cảm xúc thổn thức như có âm điệu.
- Lòng dạ rập rình: Chỉ tâm trạng bồn chồn, thấp thỏm, không yên.
- t. 1. Nói tiếng nhạc khi bổng khi trầm: Om thòm trống trận, rập rình nhạc quân (K). 2. Nhấp nhô trên mặt nước: Thuyền nan rập rình trên mặt hồ.